Các đồ vật trong cuộc sống hàng ngày trong tiếng Pháp

Nhờ video này, bạn sẽ học 14 từ rất hay được những người nói tiếng Pháp sử dụng trong cuộc sống hàng ngày. Để hiểu rõ 14 từ này trong cách nói cũng như cách phát âm, hãy xem nhiều lần video và nhắc lại theo giáo viên sau mỗi từ. Khi giáo viên nói “ un agenda”, hãy nói “un agenda”. Khi giáo viên nói “un briquet”, hãy nói “un briquet”. Khi giáo viên nói “une brosse à dent”, hãy nói “une brosse à dent”,… Như vậy, bạn sẽ có thể hiểu cách nói, cách phát âm 14 từ chỉ đồ vật trong cuộc sống hàng ngày bằng tiếng Pháp. Để học tốt, hãy xem video thật nhiều lần bằng cách nhắc lại thật to mỗi đồ vật sau giáo viên.

Để hiểu rõ cách viết 14 từ chỉ đồ vật trong cuộc sống hàng ngày và để viết đúng, hãy chép lại nhiều lần danh sách dưới đây. Bạn có thể sử dụng các hình ảnh của video để hiểu nghĩa của mỗi từ này. Sau đây là danh sách các từ chỉ 14 đồ vật trong cuộc sống hàng ngày đã được giới thiệu trong video (theo trật tự thời gian):

– un agenda
– un briquet
– une brosse à dent
– une clé USB
– une clé
– des écouteurs
– un livre
– un portefeuille
– des mouchoirs
– un parapluie
– un sac à main
– un rouge à lèvre
– un ordinateur
– un téléphone

Xem thêm  Các hoạt động giải trí bằng tiếng Pháp

Để đào sâu hơn nữa bài học từ vựng về các đồ vật hàng ngày này, bạn có thể học một buổi học tiếng Pháp học miêu tả một đồ vật.

Một khi bạn đã nắm vững bài học từ vựng chỉ các đồ vật trong cuộc sống hàng ngày trong tiếng Pháp, bạn có thể chuyển sang bài học về từ vựng sau:

Bạn sẽ chuyển sang bài học về từ vựng khác trong tiếng Pháp bằng cách click vào đây. Bạn cũng có thể hoàn thiện việc học tiếng Pháp của mình nhờ vào các bài học sau của chúng tôi:

Leave a Reply

Your email address will not be published.